中文圣经
Từ vựng
bì xū
HSK 2

phải; cần phải; bắt buộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

surely, certainly; must; will

bộ thủ thành phần ⿻心丿

beard; must; necessary

bộ thủ thành phần ⿰彡页

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa