中文圣经
Từ vựng
rěn nài
HSK 7

chịu đựng; kiên nhân; bớt đẩy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to endure, to bear, to suffer, to tolerate

bộ thủ thành phần ⿱刃心

to resist, to bear; patient, enduring

bộ thủ thành phần ⿰而寸

Xuất hiện trong 67 câu

…và 7 câu nữa