中文圣经
← Từ vựng
怎能
zěn néng
sao có thểlàm sao màlàm sao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怎

what? why? how?

bộ thủ 心thành phần ⿱乍心
能

can, may; capable, full of energy

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕

Xuất hiện trong 56 câu