← Từ vựng
戴
dài
HSK 4
đeo; mặc; tôn trọng; chịu đựng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
戴
to support; to respect; to put on, to wear; surname
bộ thủ 戈thành phần ⿻⿱十異戈
Xuất hiện trong 47 câu
SÁNG THẾ 24:47SÁNG THẾ 41:42XUẤT AI-CẬP 29:6LÊ-VI 8:9LÊ-VI 11:19LÊ-VI 16:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:18QUAN ÁN 8:21QUAN ÁN 8:24QUAN ÁN 8:26I SA-MU-ÊN 17:5II SA-MU-ÊN 12:30I LỊCH SỬ 20:2Ê-XƠ-TÊ 1:11Ê-XƠ-TÊ 2:17Ê-XƠ-TÊ 6:8Ê-XƠ-TÊ 8:15GIÓP 8:22THI THIÊN 21:3THI THIÊN 73:6THI THIÊN 109:29TÌNH CA 3:11Ê-XÊ-CHIÊN 16:11Ê-XÊ-CHIÊN 16:12Ê-XÊ-CHIÊN 23:42Ê-XÊ-CHIÊN 38:5Ê-XÊ-CHIÊN 44:18ĐA-NIÊN 5:16ĐA-NIÊN 5:29XA-CHA-RI 3:5XA-CHA-RI 6:11MA-THI-Ơ 27:29LU-CA 15:22GIĂNG 19:2GIĂNG 19:5LA-MÃ 13:14GA-LA-TI 3:27I PHIA-RƠ 3:3KHẢI THỊ 4:4KHẢI THỊ 9:7KHẢI THỊ 12:1KHẢI THỊ 12:3KHẢI THỊ 13:1KHẢI THỊ 14:14KHẢI THỊ 19:12