中文圣经
Từ vựng
dài
HSK 4

đeo; mặc; tôn trọng; chịu đựng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to support; to respect; to put on, to wear; surname

bộ thủ thành phần ⿻⿱十異戈

Xuất hiện trong 47 câu