中文圣经
Từ vựng
fáng wū
HSK 3

nhà; công trình; tòa nhà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

building, house, room

bộ thủ thành phần ⿸户方

building, house, shelter; room

bộ thủ thành phần ⿸尸至

Xuất hiện trong 143 câu

…và 83 câu nữa