中文圣经
← Từ vựng
披
pī
HSK 5
khoáctrảitách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

披

to wear; to split, to crack

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌皮

Xuất hiện trong 40 câu