← Từ vựng
披
pī
HSK 5
khoác; trải; tách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
披
to wear; to split, to crack
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌皮
Xuất hiện trong 40 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:12QUAN ÁN 5:30RU-TƠ 3:15II CÁC VUA 19:1II CÁC VUA 19:2II LỊCH SỬ 6:41GIÓP 8:22GIÓP 39:19THI THIÊN 30:11THI THIÊN 35:26THI THIÊN 104:2THI THIÊN 109:29THI THIÊN 132:9THI THIÊN 132:16THI THIÊN 132:18Ê-SAI 22:12Ê-SAI 37:1Ê-SAI 37:2Ê-SAI 52:1Ê-SAI 61:10GIÊ-RÊ-MI 14:2GIÊ-RÊ-MI 43:12Ê-XÊ-CHIÊN 7:27Ê-XÊ-CHIÊN 16:10Ê-XÊ-CHIÊN 16:18Ê-XÊ-CHIÊN 26:16ĐA-NIÊN 9:3GIÔ-ÊN 1:13GIÔ-NA 3:6GIÔ-NA 3:8MA-THI-Ơ 7:15MA-THI-Ơ 11:21MÁC 14:51LU-CA 10:13CÔNG VỤ 12:8LA-MÃ 13:14GA-LA-TI 3:27HÊ-BƠ-RƠ 11:37KHẢI THỊ 10:1KHẢI THỊ 12:1