中文圣经
Từ vựng
bào
HSK 4

ôm; cõng; bế; nắm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to embrace, to hold in one's arms; to enfold

bộ thủ thành phần ⿰扌包

Xuất hiện trong 45 câu