中文圣经
Từ vựng
jiē xù

theo; tiếp tục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ thành phần ⿰扌妾

continuous, serial

bộ thủ thành phần ⿰纟卖

Xuất hiện trong 99 câu

…và 39 câu nữa