中文圣经
Từ vựng
xiǎo de
HSK 6

biết; hiểu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dawn; clear, explicit, known

bộ thủ thành phần ⿰日尧

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 113 câu

…và 53 câu nữa