中文圣经
← Từ vựng
朋友
péng you
HSK 1
bạnbạn bè

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

朋

friend, pal, acquaintance

bộ thủ 月thành phần ⿰月月
友

friend, companion; fraternity

bộ thủ 又thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 85 câu

…và 25 câu nữa