中文圣经
Từ vựng
qīng zǎo

sáng sớm; lúc bình minh; sáng nay; sáng tước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clean, pure; clear, distinct; peaceful

bộ thủ thành phần ⿰氵青

early; soon; morning

bộ thủ thành phần ⿱日十

Xuất hiện trong 43 câu