← Từ vựng
清早
qīng zǎo
sáng sớm; lúc bình minh; sáng nay; sáng tước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青
早
early; soon; morning
bộ thủ 日thành phần ⿱日十
Xuất hiện trong 43 câu
SÁNG THẾ 19:2SÁNG THẾ 19:27SÁNG THẾ 20:8SÁNG THẾ 21:14SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 26:31SÁNG THẾ 28:18SÁNG THẾ 31:55XUẤT AI-CẬP 8:20XUẤT AI-CẬP 9:13XUẤT AI-CẬP 24:4XUẤT AI-CẬP 32:6DÂN SỐ 14:40GIÔ-SUÊ 3:1GIÔ-SUÊ 6:12GIÔ-SUÊ 6:15GIÔ-SUÊ 7:16GIÔ-SUÊ 8:10GIÔ-SUÊ 8:14QUAN ÁN 6:28QUAN ÁN 19:5QUAN ÁN 19:8QUAN ÁN 21:4I SA-MU-ÊN 1:19I SA-MU-ÊN 5:3I SA-MU-ÊN 5:4I SA-MU-ÊN 9:26I SA-MU-ÊN 15:12II CÁC VUA 6:15II CÁC VUA 19:35II LỊCH SỬ 20:20II LỊCH SỬ 29:20NÊ-HÊ-MI 8:3GIÓP 1:5Ê-SAI 5:11Ê-SAI 37:36MA-THI-Ơ 20:1MÁC 16:2MÁC 16:9LU-CA 21:38LU-CA 24:22GIĂNG 8:2GIĂNG 20:1