← Từ vựng
火烧
huǒ shāo
phóng hỏa; đốt; nóng; bánh nướng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
火
fire, flame; to burn; anger, rage
bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
烧
to burn, to bake; to heat, to roast
bộ thủ 火thành phần ⿰火尧
Xuất hiện trong 43 câu
XUẤT AI-CẬP 3:2XUẤT AI-CẬP 12:10XUẤT AI-CẬP 29:14XUẤT AI-CẬP 29:34LÊ-VI 4:12LÊ-VI 8:17DÂN SỐ 11:3DÂN SỐ 26:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:22QUAN ÁN 12:1QUAN ÁN 14:15QUAN ÁN 15:6QUAN ÁN 15:14I SA-MU-ÊN 30:14I SA-MU-ÊN 31:12I CÁC VUA 19:6II LỊCH SỬ 36:19NÊ-HÊ-MI 4:2GIÓP 15:34GIÓP 22:20THI THIÊN 69:9THI THIÊN 78:63THI THIÊN 119:53THI THIÊN 119:139Ê-SAI 26:11Ê-SAI 64:2GIÊ-RÊ-MI 51:32Ê-XÊ-CHIÊN 15:5Ê-XÊ-CHIÊN 19:12Ê-XÊ-CHIÊN 23:37ĐA-NIÊN 11:33GIÔ-ÊN 1:19MI-CA 1:7XA-CHA-RI 9:4XA-CHA-RI 11:1MA-THI-Ơ 3:12LU-CA 3:17GIĂNG 2:17GIA-CƠ 5:3II PHIA-RƠ 3:12KHẢI THỊ 8:8KHẢI THỊ 18:8