中文圣经
← Từ vựng
火烧
huǒ shāo
phóng hỏađốtnóngbánh nướng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

火

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
烧

to burn, to bake; to heat, to roast

bộ thủ 火thành phần ⿰火尧

Xuất hiện trong 43 câu