中文圣经
← Từ vựng
甘
gān
ngọtsẵn lòng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

甘

sweet, tasty; willing

bộ thủ 甘thành phần ⿵卄二Chữ khó đọc · gān

Xuất hiện trong 51 câu