← Từ vựng
眷顾
juàn gù
chăm sóc; quan tâm; nhớ nhung
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
眷
to take an interest in; to care for
bộ thủ 目thành phần ⿱龹目
顾
to look back; to look at; to look after
bộ thủ 页thành phần ⿰厄页
Xuất hiện trong 40 câu
SÁNG THẾ 18:19SÁNG THẾ 21:1XUẤT AI-CẬP 3:16XUẤT AI-CẬP 4:31XUẤT AI-CẬP 13:19LÊ-VI 26:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:12RU-TƠ 1:6I SA-MU-ÊN 2:21I SA-MU-ÊN 9:16II SA-MU-ÊN 9:8II CÁC VUA 13:23GIÓP 10:12GIÓP 35:13THI THIÊN 8:4THI THIÊN 41:1THI THIÊN 65:9THI THIÊN 69:16THI THIÊN 80:14THI THIÊN 106:4THI THIÊN 106:44THI THIÊN 142:4CHÂM NGÔN 22:12Ê-SAI 23:17Ê-SAI 62:12GIÊ-RÊ-MI 15:15GIÊ-RÊ-MI 24:6GIÊ-RÊ-MI 27:22GIÊ-RÊ-MI 29:10GIÊ-RÊ-MI 32:5AI CA 4:16ĐA-NIÊN 9:18XÔ-PHÔ-NI 2:7XA-CHA-RI 10:3LU-CA 1:25LU-CA 1:68LU-CA 7:16LU-CA 19:44CÔNG VỤ 15:14HÊ-BƠ-RƠ 2:6