中文圣经
← Từ vựng
眷顾
juàn gù
chăm sócquan tâmnhớ nhung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

眷

to take an interest in; to care for

bộ thủ 目thành phần ⿱龹目Chữ khó đọc · juàn
顾

to look back; to look at; to look after

bộ thủ 页thành phần ⿰厄页

Xuất hiện trong 40 câu