中文圣经
Từ vựng
kǎn
HSK 7

chặt; cắt; ném

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hack, to chop, to cut, to fell

bộ thủ thành phần ⿰石欠

Xuất hiện trong 55 câu