← Từ vựng
砍
kǎn
HSK 7
chặt; cắt; ném
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
砍
to hack, to chop, to cut, to fell
bộ thủ 石thành phần ⿰石欠
Xuất hiện trong 55 câu
XUẤT AI-CẬP 34:13LÊ-VI 26:30DÂN SỐ 13:23DÂN SỐ 13:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:19QUAN ÁN 6:25QUAN ÁN 6:26QUAN ÁN 6:28QUAN ÁN 6:30QUAN ÁN 9:48QUAN ÁN 9:49II SA-MU-ÊN 16:6II SA-MU-ÊN 16:13I CÁC VUA 15:13II CÁC VUA 6:6II CÁC VUA 18:4II CÁC VUA 23:14II LỊCH SỬ 14:3II LỊCH SỬ 15:16GIÓP 14:7Ê-SAI 9:10Ê-SAI 10:15Ê-SAI 10:33Ê-SAI 10:34Ê-SAI 14:12Ê-SAI 18:5Ê-SAI 51:9GIÊ-RÊ-MI 22:7Ê-XÊ-CHIÊN 5:2Ê-XÊ-CHIÊN 6:6Ê-XÊ-CHIÊN 28:7ĐA-NIÊN 4:14A-MỐT 3:14MA-THI-Ơ 3:10MA-THI-Ơ 5:30MA-THI-Ơ 7:19MA-THI-Ơ 18:8MA-THI-Ơ 21:8MA-THI-Ơ 26:51MÁC 5:5MÁC 9:43MÁC 9:45MÁC 11:8MÁC 14:47LU-CA 3:9LU-CA 13:7LU-CA 13:9LU-CA 22:49LU-CA 22:50GIĂNG 18:10LA-MÃ 11:22LA-MÃ 11:24