中文圣经
← Từ vựng
礼物
lǐ wù
HSK 2
quà tặngquà cáphiện vậtquà cấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

礼

courtesy, manners, social customs

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻乚
物

thing, substance, matter; creature

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿

Xuất hiện trong 73 câu

…và 13 câu nữa