中文圣经
Từ vựng
穿
chuān shàng
HSK 4

mặc; mang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

穿

to drill, to pierce; to dress, to wear

bộ thủ thành phần ⿱穴牙

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 60 câu