中文圣经
← Từ vựng
立约
lì yuē
ký hợp đồnglập hợp đồnggiao ước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

立

to stand; to establish, to set up

bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa