中文圣经
Từ vựng
lì yuē

ký hợp đồng; lập hợp đồng; giao ước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stand; to establish, to set up

bộ thủ thành phần ⿳亠丷一

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 85 câu

…và 25 câu nữa