中文圣经
← Từ vựng
管
guǎn
HSK 3
Quản lýChăm sócỐng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

管

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa