中文圣经
Từ vựng
liáng shí
HSK 4

lương thực; ngũ cốc; thực phẩm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

food, grain, provisions

bộ thủ thành phần ⿰米良

food; to eat

bộ thủ thành phần ⿱人良

Xuất hiện trong 76 câu

…và 16 câu nữa