中文圣经
Từ vựng
lǎo
HSK 1

già; cũ; lão; giàn kinh nghiệm; thân mật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

old, aged; experienced

bộ thủ thành phần ⿱耂匕

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa