中文圣经
← Từ vựng
老
lǎo
HSK 1
giàcũlãogiàn kinh nghiệmthân mật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

老

old, aged; experienced

bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa