中文圣经
Từ vựng
pú táo yuán

vườn nho; vườn tiêu; vườn nước nho

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

grapes; Portugal, Portuguese

bộ thủ thành phần ⿱艹匍

grapes

bộ thủ thành phần ⿱艹匋

garden, park; orchard

bộ thủ thành phần ⿴囗元

Xuất hiện trong 99 câu

…và 39 câu nữa