中文圣经
← Từ vựng
虚空
xū kōng
trống rỗngkhônghư khôngvô thứ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

虚

false; worthless, hollow, empty; vain

bộ thủ 虍thành phần ⿸虍业
空

hollow, empty, deserted, bare

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴工

Xuất hiện trong 55 câu