中文圣经
← Từ vựng
街上
jiē shang
trên phốtrong thành phốngoài đườngphố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

街

street, road, thoroughfare

bộ thủ 行thành phần ⿻行圭
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 51 câu