← Từ vựng
街上
jiē shàng
trên phố; trong thành phố; ngoài đường; phố
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
街
street, road, thoroughfare
bộ thủ 行thành phần ⿻行圭
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
Xuất hiện trong 51 câu
SÁNG THẾ 19:2GIÔ-SUÊ 2:19QUAN ÁN 19:15QUAN ÁN 19:17QUAN ÁN 19:20II SA-MU-ÊN 1:20II SA-MU-ÊN 22:43GIÓP 18:17GIÓP 29:7GIÓP 31:32THI THIÊN 18:42CHÂM NGÔN 5:16CHÂM NGÔN 7:8CHÂM NGÔN 22:13CHÂM NGÔN 26:13GIÁO HUẤN 12:5Ê-SAI 10:6Ê-SAI 24:11Ê-SAI 42:2Ê-SAI 59:14GIÊ-RÊ-MI 5:1GIÊ-RÊ-MI 7:17GIÊ-RÊ-MI 7:34GIÊ-RÊ-MI 9:21GIÊ-RÊ-MI 33:10GIÊ-RÊ-MI 44:9GIÊ-RÊ-MI 49:26GIÊ-RÊ-MI 50:30GIÊ-RÊ-MI 51:4AI CA 2:11AI CA 2:12AI CA 2:21AI CA 4:5AI CA 4:8AI CA 4:14AI CA 4:18Ê-XÊ-CHIÊN 7:19Ê-XÊ-CHIÊN 16:24Ê-XÊ-CHIÊN 16:31Ê-XÊ-CHIÊN 28:23MI-CA 7:10NA-HÂM 2:4XA-CHA-RI 8:4XA-CHA-RI 8:5XA-CHA-RI 9:3XA-CHA-RI 10:5MA-THI-Ơ 12:19LU-CA 10:10LU-CA 13:26CÔNG VỤ 5:15KHẢI THỊ 11:8