中文圣经
Từ vựng
yī fu
HSK 1

quần áo; áo quần; trang phục; ăn mặc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cloth; clothes, apparel; dress, coat

bộ thủ thành phần ⿱亠?

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ thành phần ⿰月⿸卩又

Xuất hiện trong 226 câu

…và 166 câu nữa