中文圣经
Từ vựng
shuí
HSK 1

ai; người nào; ai đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

who? whom? whose? anyone?

bộ thủ thành phần ⿰讠隹

Xuất hiện trong 523 câu

…và 463 câu nữa