中文圣经
Từ vựng
bài
HSK 4

bại; hỏng; thua; thất bại; tàn phá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

failure; to decline, to fail, to suffer defeat

bộ thủ thành phần ⿰贝攵

Xuất hiện trong 54 câu