中文圣经
Từ vựng
pǎo
HSK 1

chạy; chạy trốn; tẩu thoát; chạy vòng vèo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to run, to flee, to escape

bộ thủ thành phần ⿰足包

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa