← Từ vựng
过去
guò qù
HSK 2
quá khứ; cũ; đi qua
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
Xuất hiện trong 100 câu
SÁNG THẾ 32:16SÁNG THẾ 32:21SÁNG THẾ 32:23SÁNG THẾ 33:3XUẤT AI-CẬP 3:3XUẤT AI-CẬP 3:4XUẤT AI-CẬP 15:16XUẤT AI-CẬP 30:13XUẤT AI-CẬP 30:14XUẤT AI-CẬP 33:22XUẤT AI-CẬP 38:26DÂN SỐ 20:19DÂN SỐ 20:21DÂN SỐ 22:33DÂN SỐ 32:27DÂN SỐ 32:30DÂN SỐ 32:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:3GIÔ-SUÊ 1:14GIÔ-SUÊ 3:6GIÔ-SUÊ 3:10GIÔ-SUÊ 3:16GIÔ-SUÊ 3:17GIÔ-SUÊ 4:10GIÔ-SUÊ 4:11GIÔ-SUÊ 4:12GIÔ-SUÊ 4:13GIÔ-SUÊ 5:1QUAN ÁN 3:28QUAN ÁN 12:5I SA-MU-ÊN 15:32II SA-MU-ÊN 2:15II SA-MU-ÊN 15:18II SA-MU-ÊN 15:22II SA-MU-ÊN 15:23II SA-MU-ÊN 15:24II SA-MU-ÊN 16:9II SA-MU-ÊN 19:18II SA-MU-ÊN 19:37II SA-MU-ÊN 19:39II SA-MU-ÊN 19:40I CÁC VUA 22:32II CÁC VUA 2:9II LỊCH SỬ 18:31NÊ-HÊ-MI 2:14GIÓP 7:4GIÓP 9:25GIÓP 9:26GIÓP 11:16GIÓP 14:13GIÓP 20:28
…và 40 câu nữa