中文圣经
Từ vựng
guò qù
HSK 2

quá khứ; cũ; đi qua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 100 câu

…và 40 câu nữa