← Từ vựng
选择
xuǎn zé
HSK 4
chọn; chọn lựa; lựa chọn; quyền chọn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
选
to select, to elect, to choose; election
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶先
择
to select, to choose
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌?
Xuất hiện trong 55 câu
SÁNG THẾ 13:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:21GIÔ-SUÊ 9:27GIÔ-SUÊ 24:15QUAN ÁN 5:8QUAN ÁN 10:14II SA-MU-ÊN 24:12I CÁC VUA 8:44I CÁC VUA 8:48I CÁC VUA 11:13I CÁC VUA 11:32I CÁC VUA 11:36I CÁC VUA 14:21II CÁC VUA 21:7II CÁC VUA 23:27I LỊCH SỬ 21:10I LỊCH SỬ 21:11II LỊCH SỬ 6:6II LỊCH SỬ 6:34II LỊCH SỬ 6:38II LỊCH SỬ 7:12II LỊCH SỬ 7:16II LỊCH SỬ 12:13II LỊCH SỬ 33:7NÊ-HÊ-MI 1:9GIÓP 9:14GIÓP 29:25GIÓP 36:21THI THIÊN 47:4CHÂM NGÔN 3:31Ê-SAI 1:29Ê-SAI 41:24ĐA-NIÊN 11:15LU-CA 10:42