中文圣经
← Từ vựng
选择
xuǎn zé
HSK 4
chọnchọn lựalựa chọnquyền chọn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

选

to select, to elect, to choose; election

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶先
择

to select, to choose

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌?

Xuất hiện trong 55 câu