中文圣经
Từ vựng
xié
HSK 7

(phiên bản cũ) gian ác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox

bộ thủ thành phần ⿰牙阝

Xuất hiện trong 51 câu