← Từ vựng
邪
xié
HSK 7
(phiên bản cũ) gian ác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
邪
wrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox
bộ thủ 阝thành phần ⿰牙阝
Xuất hiện trong 51 câu
XUẤT AI-CẬP 20:5XUẤT AI-CẬP 34:14XUẤT AI-CẬP 34:15XUẤT AI-CẬP 34:16LÊ-VI 17:7LÊ-VI 20:5LÊ-VI 20:6DÂN SỐ 5:12DÂN SỐ 15:39DÂN SỐ 25:11DÂN SỐ 25:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:16GIÔ-SUÊ 24:19QUAN ÁN 2:17QUAN ÁN 8:27QUAN ÁN 8:33I LỊCH SỬ 5:25II LỊCH SỬ 21:11II LỊCH SỬ 21:13THI THIÊN 73:27THI THIÊN 106:39Ê-SAI 44:20Ê-SAI 47:10GIÊ-RÊ-MI 3:1Ê-XÊ-CHIÊN 6:9Ê-XÊ-CHIÊN 8:3Ê-XÊ-CHIÊN 8:5Ê-XÊ-CHIÊN 16:15Ê-XÊ-CHIÊN 16:16Ê-XÊ-CHIÊN 16:17Ê-XÊ-CHIÊN 20:30Ê-XÊ-CHIÊN 23:3Ê-XÊ-CHIÊN 23:5Ê-XÊ-CHIÊN 23:19Ê-XÊ-CHIÊN 23:30Ê-XÊ-CHIÊN 43:7Ô-SÊ 9:1NA-HÂM 1:2II CÔ-RINH 11:3GA-LA-TI 5:24CÔ-LÔ-SE 3:5I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:5I PHIA-RƠ 4:3II PHIA-RƠ 2:2II PHIA-RƠ 2:18KHẢI THỊ 14:8KHẢI THỊ 18:3