中文圣经
Từ vựng
jiǔ
HSK 2

rượu; bia; thức uống có cồn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wine, spirits, liquor, alcohol

bộ thủ thành phần ⿰氵酉

Xuất hiện trong 215 câu

…và 155 câu nữa