中文圣经
← Từ vựng
饥饿
jī è
HSK 7
đóinạn đóicơn đói

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

饥

hungry, starving; hunger, famine

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣几Chữ khó đọc · jī
饿

hungry; greedy

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣我

Xuất hiện trong 43 câu