中文圣经
Từ vựng
bú yì

bất công; bất chính; bất bình đẳng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

right conduct, propriety; justice

bộ thủ 丿thành phần ⿻丶乂

Xuất hiện trong 58 câu