中文圣经
Từ vựng
bú zài
HSK 6

không còn; không lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

again, twice, re-

bộ thủ thành phần ⿱一冉

Xuất hiện trong 251 câu

…và 191 câu nữa