中文圣经
← Từ vựng
不如
bù rú
HSK 2
không bằngkém hơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
如

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ 女thành phần ⿰女口

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa