中文圣经
Từ vựng
bú yòng
HSK 1

không cần; không phải; khỏi cần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 48 câu