← Từ vựng
不用
bú yòng
HSK 1
không cần; không phải; khỏi cần
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
Xuất hiện trong 48 câu
XUẤT AI-CẬP 21:11LÊ-VI 13:11LÊ-VI 22:6DÂN SỐ 12:8I SA-MU-ÊN 1:11I SA-MU-ÊN 26:8I CÁC VUA 1:51I CÁC VUA 2:8I CÁC VUA 12:8I CÁC VUA 12:13I LỊCH SỬ 21:24II LỊCH SỬ 10:8II LỊCH SỬ 10:13II LỊCH SỬ 35:15NÊ-HÊ-MI 3:5GIÓP 15:31GIÓP 32:14GIÓP 33:7THI THIÊN 50:12Ê-SAI 28:27Ê-SAI 55:1GIÊ-RÊ-MI 16:6Ê-XÊ-CHIÊN 17:9MA-THI-Ơ 13:34MA-THI-Ơ 14:16MÁC 4:34LU-CA 6:30LU-CA 15:7LU-CA 16:3GIĂNG 4:15GIĂNG 16:30CÔNG VỤ 17:25I CÔ-RINH 4:8I CÔ-RINH 7:31I CÔ-RINH 14:6II CÔ-RINH 13:10I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:8I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:9I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:1HÊ-BƠ-RƠ 8:11HÊ-BƠ-RƠ 9:12HÊ-BƠ-RƠ 9:18HÊ-BƠ-RƠ 10:18II PHIA-RƠ 2:11KHẢI THỊ 2:10KHẢI THỊ 11:2KHẢI THỊ 21:23KHẢI THỊ 22:5