中文圣经
← Từ vựng
义人
yì rén
người công chínhkẻ nhân nghĩangười ngay thẳng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

义

right conduct, propriety; justice

bộ thủ 丿thành phần ⿻丶乂
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 192 câu

…và 132 câu nữa