中文圣经
Từ vựng
zhī jiān
HSK 4

Giữa; Trong khoảng; Ở giữa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 49 câu