← Từ vựng
之间
zhī jiān
HSK 4
Giữa; Trong khoảng; Ở giữa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
之
marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to
bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
间
between, among; midpoint; space, place, locality
bộ thủ 门thành phần ⿵门日
Xuất hiện trong 49 câu
SÁNG THẾ 1:6SÁNG THẾ 49:10XUẤT AI-CẬP 18:16XUẤT AI-CẬP 31:13DÂN SỐ 6:12DÂN SỐ 11:33I CÁC VUA 20:40Ê-XƠ-TÊ 3:13Ê-XƠ-TÊ 8:11GIÓP 4:13GIÓP 4:20GIÓP 22:24GIÓP 30:6GIÓP 30:14GIÓP 39:10GIÓP 41:13CHÂM NGÔN 7:6CHÂM NGÔN 8:31Ê-SAI 9:5Ê-SAI 9:14Ê-SAI 10:17Ê-SAI 29:5Ê-SAI 30:13Ê-SAI 54:8Ê-XÊ-CHIÊN 18:8ĐA-NIÊN 5:2ÁP-ĐIA 1:4NA-HÂM 3:8XA-CHA-RI 3:9XA-CHA-RI 6:13MA-THI-Ơ 17:5MA-THI-Ơ 26:47MÁC 4:2MÁC 12:38MÁC 14:43LU-CA 16:26LU-CA 22:47LU-CA 22:60LU-CA 24:4CÔNG VỤ 10:17LA-MÃ 1:10I CÔ-RINH 15:52II CÔ-RINH 8:2PHI-LÍP 1:23CÔ-LÔ-SE 4:12KHẢI THỊ 17:12KHẢI THỊ 18:10KHẢI THỊ 18:17KHẢI THỊ 18:19