中文圣经
← Từ vựng
以及
yǐ jí
HSK 4
vàcũng nhưnhững cái khác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
及

to extend; to reach; and; in time

bộ thủ 又thành phần ⿻?又

Xuất hiện trong 85 câu

…và 25 câu nữa