中文圣经
Từ vựng
shēn
HSK 5

duỗi; kéo dài; mở rộng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to extend, to stretch out, to open up; to trust

bộ thủ thành phần ⿰亻申

Xuất hiện trong 57 câu