中文圣经
← Từ vựng
伸
shēn
HSK 5
duỗikéo dàimở rộng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伸

to extend, to stretch out, to open up; to trust

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻申

Xuất hiện trong 53 câu