中文圣经
← Từ vựng
兵器
bīng qì
vũ khíbinh器sát khí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

兵

soldier; troops, an army; warlike

bộ thủ 八thành phần ⿱丘八
器

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ 口thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口

Xuất hiện trong 54 câu