← Từ vựng
其实
qí shí
HSK 3
thực ra; thật sự; thực tế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
其
his, her, its, their; that
bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
Xuất hiện trong 55 câu
XUẤT AI-CẬP 5:16XUẤT AI-CẬP 9:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:17GIÔ-SUÊ 9:22QUAN ÁN 19:19I SA-MU-ÊN 12:12GIÓP 10:7THI THIÊN 10:14THI THIÊN 50:17THI THIÊN 50:21THI THIÊN 55:21Ê-SAI 31:2Ê-SAI 51:13GIÊ-RÊ-MI 2:11GIÊ-RÊ-MI 4:10GIÊ-RÊ-MI 6:14GIÊ-RÊ-MI 8:11GIÊ-RÊ-MI 14:15GIÊ-RÊ-MI 16:20GIÊ-RÊ-MI 27:14GIÊ-RÊ-MI 27:16GIÊ-RÊ-MI 32:25Ê-XÊ-CHIÊN 13:6Ê-XÊ-CHIÊN 13:7Ê-XÊ-CHIÊN 13:10Ê-XÊ-CHIÊN 13:16Ê-XÊ-CHIÊN 22:28Ê-XÊ-CHIÊN 28:9Ê-XÊ-CHIÊN 33:17Ê-XÊ-CHIÊN 35:10GIĂNG 4:2GIĂNG 5:34GIĂNG 7:22GIĂNG 16:32GIĂNG 21:23CÔNG VỤ 2:15CÔNG VỤ 7:48CÔNG VỤ 15:24CÔNG VỤ 17:27LA-MÃ 15:27I CÔ-RINH 7:10I CÔ-RINH 8:8I CÔ-RINH 9:21II CÔ-RINH 11:1PHI-LÍP 3:4CÔ-LÔ-SE 2:23HÊ-BƠ-RƠ 4:3GIA-CƠ 4:14II PHIA-RƠ 3:9KHẢI THỊ 2:9KHẢI THỊ 3:1KHẢI THỊ 3:9