中文圣经
← Từ vựng
其实
qí shí
HSK 3
thực rathật sựthực tế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

其

his, her, its, their; that

bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头

Xuất hiện trong 55 câu