← Từ vựng
凡事
fán shì
mọi việc; mọi thứ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凡
any, every, all; common, ordinary
bộ thủ 几thành phần ⿵几丶
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
Xuất hiện trong 74 câu
GIÔ-SUÊ 1:8II SA-MU-ÊN 23:5E-XƠ-RA 6:14THI THIÊN 30:6GIÁO HUẤN 1:2GIÁO HUẤN 3:1GIÁO HUẤN 8:3GIÁO HUẤN 12:8MA-THI-Ơ 19:26MÁC 4:11MÁC 9:23MÁC 10:27MÁC 13:23MÁC 14:36GIĂNG 16:30CÔNG VỤ 9:31CÔNG VỤ 13:22CÔNG VỤ 17:22CÔNG VỤ 20:19CÔNG VỤ 20:35LA-MÃ 3:2LA-MÃ 13:8I CÔ-RINH 1:5I CÔ-RINH 6:12I CÔ-RINH 9:12I CÔ-RINH 10:23I CÔ-RINH 10:33I CÔ-RINH 11:2I CÔ-RINH 13:7I CÔ-RINH 14:26I CÔ-RINH 14:40II CÔ-RINH 2:9II CÔ-RINH 4:15II CÔ-RINH 6:3II CÔ-RINH 7:9II CÔ-RINH 7:16II CÔ-RINH 9:8II CÔ-RINH 9:11II CÔ-RINH 11:6II CÔ-RINH 11:9II CÔ-RINH 13:8Ê-PHÊ-SÔ 4:2Ê-PHÊ-SÔ 4:15Ê-PHÊ-SÔ 5:13Ê-PHÊ-SÔ 5:20Ê-PHÊ-SÔ 5:24PHI-LÍP 1:20PHI-LÍP 1:28PHI-LÍP 2:3PHI-LÍP 4:6PHI-LÍP 4:13CÔ-LÔ-SE 1:10CÔ-LÔ-SE 1:11CÔ-LÔ-SE 1:18CÔ-LÔ-SE 3:20CÔ-LÔ-SE 3:22I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:18I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:21I TI-MÔ-THÊ 3:4I TI-MÔ-THÊ 3:11
…và 14 câu nữa