中文圣经
Từ vựng
fán shì

mọi việc; mọi thứ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

any, every, all; common, ordinary

bộ thủ thành phần ⿵几丶

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 74 câu

…và 14 câu nữa