中文圣经
← Từ vựng
列国
liè guó
các quốc gianhiều nướccác nước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

列

a line; to arrange, to classify

bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂
国

country, nation, state; national

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 202 câu

…và 142 câu nữa