中文圣经
Từ vựng
liè guó

các quốc gia; nhiều nước; các nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a line; to arrange, to classify

bộ thủ thành phần ⿰歹刂

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 203 câu

…và 143 câu nữa