← Từ vựng
列国
liè guó
các quốc gia; nhiều nước; các nước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
列
a line; to arrange, to classify
bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
Xuất hiện trong 203 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:16QUAN ÁN 2:12I SA-MU-ÊN 8:5I SA-MU-ÊN 8:20I SA-MU-ÊN 21:11II SA-MU-ÊN 22:44I CÁC VUA 4:31I CÁC VUA 10:20II CÁC VUA 18:33II CÁC VUA 19:11II CÁC VUA 19:17II CÁC VUA 19:18II CÁC VUA 21:9I LỊCH SỬ 14:17II LỊCH SỬ 9:19II LỊCH SỬ 15:5II LỊCH SỬ 17:10II LỊCH SỬ 33:9E-XƠ-RA 9:11NÊ-HÊ-MI 9:22NÊ-HÊ-MI 9:30THI THIÊN 2:8THI THIÊN 18:43THI THIÊN 22:27THI THIÊN 33:10THI THIÊN 46:6THI THIÊN 68:32THI THIÊN 102:15THI THIÊN 102:22THI THIÊN 105:44THI THIÊN 106:27Ê-SAI 2:4Ê-SAI 8:9Ê-SAI 10:13Ê-SAI 10:14Ê-SAI 11:12Ê-SAI 13:19Ê-SAI 14:6Ê-SAI 14:9Ê-SAI 14:12Ê-SAI 14:16Ê-SAI 14:18Ê-SAI 16:8Ê-SAI 23:3Ê-SAI 23:11Ê-SAI 29:7Ê-SAI 29:8Ê-SAI 30:28Ê-SAI 33:3Ê-SAI 34:1Ê-SAI 36:18Ê-SAI 37:11Ê-SAI 37:18Ê-SAI 37:19Ê-SAI 41:2Ê-SAI 45:1Ê-SAI 45:20
…và 143 câu nữa