中文圣经
Từ vựng
chuàng zào
HSK 3

Tạo; Sáng tạo; Tạo ra; Sinh ra; Tạo lập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to establish, to create; cut, wound, trauma

bộ thủ thành phần ⿰仓刂

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ thành phần ⿺辶告

Xuất hiện trong 42 câu