← Từ vựng
创造
chuàng zào
HSK 3
Tạo; Sáng tạo; Tạo ra; Sinh ra; Tạo lập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
创
to establish, to create; cut, wound, trauma
bộ thủ 刂thành phần ⿰仓刂
造
to build, to construct, to invent, to manufacture
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告
Xuất hiện trong 42 câu
SÁNG THẾ 1:1SÁNG THẾ 2:3SÁNG THẾ 2:4II CÁC VUA 19:15I LỊCH SỬ 16:26II LỊCH SỬ 2:12GIÓP 10:8GIÓP 40:19THI THIÊN 89:12THI THIÊN 89:47THI THIÊN 96:5CHÂM NGÔN 8:22CHÂM NGÔN 8:26Ê-SAI 27:11Ê-SAI 29:16Ê-SAI 37:16Ê-SAI 40:26Ê-SAI 40:28Ê-SAI 42:5Ê-SAI 43:1Ê-SAI 43:7Ê-SAI 43:15Ê-SAI 44:24Ê-SAI 45:18Ê-SAI 51:13GIÊ-RÊ-MI 10:11GIÊ-RÊ-MI 10:12GIÊ-RÊ-MI 27:5GIÊ-RÊ-MI 32:17GIÊ-RÊ-MI 51:15GIÔ-NA 1:9MÁC 10:6MÁC 13:19CÔNG VỤ 14:15CÔNG VỤ 17:24Ê-PHÊ-SÔ 3:9HÊ-BƠ-RƠ 1:2II PHIA-RƠ 3:4KHẢI THỊ 3:14KHẢI THỊ 4:11KHẢI THỊ 10:6KHẢI THỊ 14:7