← Từ vựng
初
chū
HSK 3
lúc đầu; ban đầu; sơ kỳ; lúc mới
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
初
beginning, initial, primary
bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀
Xuất hiện trong 93 câu
XUẤT AI-CẬP 12:3XUẤT AI-CẬP 23:16XUẤT AI-CẬP 23:19XUẤT AI-CẬP 34:22XUẤT AI-CẬP 34:26LÊ-VI 2:12LÊ-VI 2:14LÊ-VI 16:29LÊ-VI 23:10LÊ-VI 23:17LÊ-VI 23:20LÊ-VI 23:27LÊ-VI 25:9DÂN SỐ 13:20DÂN SỐ 15:20DÂN SỐ 15:21DÂN SỐ 18:12DÂN SỐ 18:13DÂN SỐ 28:26DÂN SỐ 29:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:10GIÔ-SUÊ 4:19QUAN ÁN 7:19I CÁC VUA 6:18I CÁC VUA 6:29I CÁC VUA 6:32I CÁC VUA 6:35II CÁC VUA 4:42II CÁC VUA 25:1II CÁC VUA 25:3II CÁC VUA 25:8II LỊCH SỬ 17:3II LỊCH SỬ 29:17II LỊCH SỬ 31:5NÊ-HÊ-MI 10:35NÊ-HÊ-MI 10:37NÊ-HÊ-MI 12:44NÊ-HÊ-MI 13:31CHÂM NGÔN 3:9Ê-SAI 28:4GIÊ-RÊ-MI 2:3GIÊ-RÊ-MI 24:2GIÊ-RÊ-MI 39:2GIÊ-RÊ-MI 52:4GIÊ-RÊ-MI 52:6GIÊ-RÊ-MI 52:12Ê-XÊ-CHIÊN 1:1Ê-XÊ-CHIÊN 1:2Ê-XÊ-CHIÊN 8:1Ê-XÊ-CHIÊN 20:1Ê-XÊ-CHIÊN 20:40Ê-XÊ-CHIÊN 24:1Ê-XÊ-CHIÊN 30:20Ê-XÊ-CHIÊN 33:21Ê-XÊ-CHIÊN 40:1Ê-XÊ-CHIÊN 44:30Ê-XÊ-CHIÊN 45:20Ê-XÊ-CHIÊN 48:14
…và 33 câu nữa