中文圣经
← Từ vựng
初
chū
HSK 3
lúc đầuban đầusơ kỳlúc mới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

初

beginning, initial, primary

bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa