中文圣经
← Từ vựng
剪除
jiǎn chú
loại bỏtiêu diệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

剪

scissors; to cut, to divide, to separate

bộ thủ 刀thành phần ⿱前刀
除

to eliminate, to remove, to wipe out

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝余

Xuất hiện trong 120 câu

…và 60 câu nữa