中文圣经
← Từ vựng
另
lìng
HSK 6
khácriêng biệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

另

another; separate, other

bộ thủ 口thành phần ⿱口力

Xuất hiện trong 40 câu