← Từ vựng
另
lìng
HSK 6
khác; riêng biệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
另
another; separate, other
bộ thủ 口thành phần ⿱口力
Xuất hiện trong 40 câu
SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 21:28SÁNG THẾ 21:29SÁNG THẾ 30:40SÁNG THẾ 31:50SÁNG THẾ 43:32XUẤT AI-CẬP 21:10LÊ-VI 18:18DÂN SỐ 6:12DÂN SỐ 8:8DÂN SỐ 32:38GIÔ-SUÊ 4:9GIÔ-SUÊ 22:29II SA-MU-ÊN 10:8I CÁC VUA 14:14I LỊCH SỬ 19:9Ê-XƠ-TÊ 8:5Ê-SAI 65:15GIÊ-RÊ-MI 18:4GIÊ-RÊ-MI 31:31ĐA-NIÊN 2:39ĐA-NIÊN 2:44ĐA-NIÊN 7:20ĐA-NIÊN 11:7MA-THI-Ơ 12:45MA-THI-Ơ 19:9MA-THI-Ơ 21:41MA-THI-Ơ 25:17MÁC 10:11MÁC 10:12MÁC 14:58LU-CA 11:26LU-CA 12:18LU-CA 16:18LU-CA 19:11GIĂNG 20:7CÔNG VỤ 28:16II CÔ-RINH 11:4HÊ-BƠ-RƠ 5:12HÊ-BƠ-RƠ 8:8