中文圣经
Từ vựng
chī fàn
HSK 1

ăn cơm; ăn; kiếm sống; kiếm cơm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ thành phần ⿰口乞

meal, food; cooked rice

bộ thủ thành phần ⿰饣反

Xuất hiện trong 81 câu

…và 21 câu nữa