← Từ vựng
吃饭
chī fàn
HSK 1
ăn cơm; ăn; kiếm sống; kiếm cơm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吃
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear
bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
饭
meal, food; cooked rice
bộ thủ 饣thành phần ⿰饣反
Xuất hiện trong 81 câu
SÁNG THẾ 31:54SÁNG THẾ 37:25SÁNG THẾ 43:16SÁNG THẾ 43:25SÁNG THẾ 43:32XUẤT AI-CẬP 2:20XUẤT AI-CẬP 18:12XUẤT AI-CẬP 34:28LÊ-VI 14:47PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:18QUAN ÁN 19:8RU-TƠ 2:14I SA-MU-ÊN 1:7I SA-MU-ÊN 1:8I SA-MU-ÊN 1:18I SA-MU-ÊN 20:24I SA-MU-ÊN 20:27I SA-MU-ÊN 20:34II SA-MU-ÊN 3:35II SA-MU-ÊN 9:7II SA-MU-ÊN 9:10II SA-MU-ÊN 9:11II SA-MU-ÊN 9:13II SA-MU-ÊN 12:17II SA-MU-ÊN 12:21II SA-MU-ÊN 19:28I CÁC VUA 2:7I CÁC VUA 13:7I CÁC VUA 13:8I CÁC VUA 13:9I CÁC VUA 13:15I CÁC VUA 13:16I CÁC VUA 13:17I CÁC VUA 13:18I CÁC VUA 13:19I CÁC VUA 13:22I CÁC VUA 21:4I CÁC VUA 21:5I CÁC VUA 21:7II CÁC VUA 4:8II CÁC VUA 25:29E-XƠ-RA 10:6NÊ-HÊ-MI 5:17GIÓP 1:13GIÓP 1:18GIÓP 3:24GIÓP 20:23GIÓP 42:11THI THIÊN 14:4THI THIÊN 53:4THI THIÊN 102:4THI THIÊN 102:9Ê-SAI 29:8GIÊ-RÊ-MI 41:1GIÊ-RÊ-MI 52:33Ê-XÊ-CHIÊN 12:18Ê-XÊ-CHIÊN 12:19ÁP-ĐIA 1:7MA-THI-Ơ 9:11
…và 21 câu nữa